
![]() |
CÔNG TY TNHH TM HÙNG ĐẠI DƯƠNG
|
BẢNG BÁO GIÁ GRANITE , MARBLE NỘI , NGOẠI NHẬP
Bảo đảm 100% màu đá tự nhiên (không nhuộm màu)
TGF-CN1:Đen Trung Quốc |
TGF-CN2: Hồng Trung Quốc |
TGF-CN3: Tím Mông Cổ (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 600.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 500.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 450.000 đ/m2 |
Cầu thang: 500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 350.000 đ/m2 |
Cầu thang: 300.000 đ/m2 |
Bếp: 600.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
Bếp: 450.000 đ/m2 |
TGF18: Tím Bình Định (Granite) |
TGF20: Hồng Gia Lai (Granite) |
TGF21: Đỏ Gia Lai (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Cầu thang: 420.000 đ/m2 |
Cầu thang: 450.000 đ/m2 |
Cầu thang: 450.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
Bếp: 550.000 đ/m2 |
TGF22: Đen An Khê (Granite) |
TGF34: Hồng nhạt Phú Yên |
TGF37: Hồng Hòa Tâm (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 650.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Cầu thang: 550.000 đ/m2 |
Cầu thang: 420.000 đ/m2 |
Cầu thang: 420.000 đ/m2 |
Bếp: 650.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
TGF40: Tím Khánh Hòa (Granite) |
TGF44: Trắng Suối Lâu (Granite) |
TGF70: Trắng Xuân Hòa (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Cầu thang: 420.000 đ/m2 |
Cầu thang: 420.000 đ/m2 |
Cầu thang: 420.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
Bếp: 500.000 đ/m2 |
TGF72: Xám Phước Hòa (Granite) |
TGF32: Đen Sông Hinh (Granite) |
|
![]() |
![]() |
|
Mặt tiền: 550.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 650.000 đ/m2 |
|
Cầu thang: 420.000 đ/m2 |
Cầu thang: 550.000 đ/m2 |
|
Bếp: 500.000 đ/m2 |
Bếp: 650.000 đ/m2 |
TGF10D: Đỏ Bình Định (Granite) |
TGF10R: Đỏ Ruby Bình Định |
TGF11: Vàng Bình Định (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 850.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 950.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 850.000 đ/m2 |
Cầu thang: 650.000 đ/m2 |
Bếp: 850.000 đ/m2 |
Bếp: 950.000 đ/m2 |
Bếp: 750.000 đ/m2 |
TGF80: Đen Indo (Granite) |
TGF76: Vân Mây Quảng Ngãi |
Yên Bái White (Marble)
|
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 950.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 750.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.10.000 đ/m2 |
Cầu thang: 850.000 đ/m2 |
Cầu thang: 650.000 đ/m2 |
Cầu thang: 900.000 đ/m2 |
Bếp: 950.000 đ/m2 |
Bếp: 750.000 đ/m2 |
Bếp: 1.100.000 đ/m2 |
TGF84: Venetian Gold (Granite) |
TGF81: Butterfly Green (Granite) |
TGF82: Ubatula Green (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.500.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.400.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.400.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
Bếp: 1.500.000 đ/m2 |
Bếp: 1.500.000 đ/m2 |
TGF83: New Imperial Red(Granite) |
TGF86: Emeral Green ( Marble) |
TGF87: Imperial Green ( Marble ) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
TGF88: Saphia Brown (Granite) |
TGF89: Bahama Blue (Granite) |
TGF90: Twinlight Juparna(Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
TGF91: Diana Green (Granite) |
TGF92: Imperial Black (Granite) |
TGF95: Ruby Blue (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.600.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.500.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
Bếp: 1.600.000 đ/m2 |
TGF97: Chida White (Granite) |
TGF98: Lavender Blue (Granite) |
TGF99: Tan Brown (Granite) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.500.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.500.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.500.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.400.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.400.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.400.000 đ/m2 |
Bếp: 1.500.000 đ/m2 |
Bếp: 1.500.000 đ/m2 |
Bếp: 1.500.000 đ/m2 |
Verole Alpi (Marble) |
Volakas (Marble) |
Botticino Clasical (Marble) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Cream Marfil (Marble) |
Dark Emperador (Marble) |
Milky White (Marble) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Nghe An Yellow (Marble) |
Perlator (Marble) |
Perlator Svevo (Marble) |
![]() |
![]() |
![]() |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Rosso Alicanto (Marble) |
Shell Beige (Marble) |
|
![]() |
![]() |
|
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
Mặt tiền: 1.800.000 đ/m2 |
|
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
Cầu thang: 1.750.000 đ/m2 |
|
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Bếp: 1.800.000 đ/m2 |
Lưu ý: Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT; Đã bao gồm chống thấm Aqua (USA) và hao hụt trong thi công
NHÀ THẦU THI CÔNG |
RÈM CỬA CAO CẤP |
CỬA , HÀNG RÀO |
ĐÈN - THIẾT BỊ VỆ SINH |
THIẾT BỊ VỆ SINH |
ĐÁ HOA CƯƠNG |
ĐÈN TRANG TRÍ |
CÂY CẢNH |
MOBILE "ĐỘC" |
TRANH ĐÁ-TT NÔI THẤT |
![]() |
Design by Song Minh. Copyright by www.noithatdep.net - www.noithatdep.vn 2007